寄名符 kí danh phù Hán Việt: kí danh phù Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 名 (danh) + 符 (phù)Hán Việtkí danh phùCấu tạo寄 + 名 + 符 · kí + danh + phù nghĩa thành phần: kí + danh + phù