寄娘 kí nương Hán Việt: kí nương Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 娘 (nương)Hán Việtkí nươngCấu tạo寄 + 娘 · kí + nương nghĩa thành phần: kí + nương Nghĩa EngCihui 寄娘 ìniáng n. adoptive mother M:ge/²wèi