寄杖 kí trượng Hán Việt: kí trượng Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 杖 (trượng)Hán Việtkí trượngCấu tạo寄 + 杖 · kí + trượng nghĩa thành phần: kí + trượng