寄泊 kí bạc Hán Việt: kí bạc Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 泊 (bạc)Hán Việtkí bạcCấu tạo寄 + 泊 · kí + bạc nghĩa thành phần: kí + bạc