寄碇

kí đĩnh

Hán Việt: kí đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (đĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船舶暫時靠岸。如:「颱風來了,基隆港停滿寄碇的漁船。」

Eng

  • Cihui 寄碇 jìdìng v.o. anchor temporarily