寄筌 kí thuyên Hán Việt: kí thuyên Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 筌 (thuyên)Hán Việtkí thuyênCấu tạo寄 + 筌 · kí + thuyên nghĩa thành phần: kí + thuyên