寄声 kí thanh Hán Việt: kí thanh Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 声 (thanh)Hán Việtkí thanhCấu tạo寄 + 声 · kí + thanh nghĩa thành phần: kí + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 託人傳語問候。《漢書.卷七六.趙廣漢傳》:「界上亭長寄聲謝我,何以不為致問?」清.陳曾壽〈浣溪沙.花徑冥冥取次行〉詞:「懸榻經年虛望眼,寄聲幾度損吟魂?」