寄讀 jì dú · kí độc Hán Việt: kí độc · Pinyin: jì dú Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 讀 (độc)Pinyinjì dúHán Việtkí độcCấu tạo寄 + 讀 · kí + độc nghĩa thành phần: kí + độc