寄費 jì fèi · kí phí Hán Việt: kí phí · Pinyin: jì fèi Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 費 (phí)Pinyinjì fèiHán Việtkí phíCấu tạo寄 + 費 · kí + phí nghĩa thành phần: kí + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邮资。EngCihui 寄費 jìfèi n. postage M:²bǐ