寄送
kí tống
Hán Việt: kí tống · Pinyin: jì sòng
Tổng quan
gửi | truyền
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi | truyền
Eng
- CC-CEDICT to send|to transmit
- Cihui to send; to transmit
Hán Việt: kí tống · Pinyin: jì sòng
gửi | truyền