寄銷
kí tiêu
Hán Việt: kí tiêu · Pinyin: jì xiāo
Tổng quan
gửi đi | hàng ký gửi
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi đi | hàng ký gửi
Eng
- CC-CEDICT to dispatch|consigned (goods)
- Cihui to dispatch; consigned (goods)
Hán Việt: kí tiêu · Pinyin: jì xiāo
gửi đi | hàng ký gửi