寄饭 kí phạn Hán Việt: kí phạn Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 饭 (phạn)Hán Việtkí phạnCấu tạo寄 + 饭 · kí + phạn nghĩa thành phần: kí + phạn