寅丈 yín zhàng·dần trượng Hán Việt: dần trượng · Pinyin: yín zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.对同僚的尊称。 Cấu tạo: 寅 (dần) + 丈 (trượng)Pinyinyín zhàngHán Việtdần trượngCấu tạo寅 + 丈 · dần + trượng nghĩa thành phần: dần + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.对同僚的尊称。 Từ liên quan Gần nghĩa丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量