寅丘 yín qiū · dần khâu Hán Việt: dần khâu · Pinyin: yín qiū Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 丘 (khâu)Pinyinyín qiūHán Việtdần khâuCấu tạo寅 + 丘 · dần + khâu nghĩa thành phần: dần + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寅邱"。