寅人 yín rén · dần nhân Hán Việt: dần nhân · Pinyin: yín rén Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 人 (nhân)Pinyinyín rénHán Việtdần nhânCấu tạo寅 + 人 · dần + nhân nghĩa thành phần: dần + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属相为虎的人。Tân Hoa Tự Điển 1.属相为虎的人。