寅獸 yín shòu · dần thú Hán Việt: dần thú · Pinyin: yín shòu Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 獸 (thú)Pinyinyín shòuHán Việtdần thúCấu tạo寅 + 獸 · dần + thú nghĩa thành phần: dần + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"寅客"; 虎的别名。寅于十二生肖中配虎,故有此称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"寅客"。 2.虎的别名。寅于十二生肖中配虎,故有此称。