寅好

yín hǎo dần hảo

Hán Việt: dần hảo · Pinyin: yín hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称有交情的同僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称有交情的同僚。