寅客 yín kè · dần khách Hán Việt: dần khách · Pinyin: yín kè Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 客 (khách)Pinyinyín kèHán Việtdần kháchCấu tạo寅 + 客 · dần + khách nghĩa thành phần: dần + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寅兽"。