寅賓

yín bīn dần tân

Hán Việt: dần tân · Pinyin: yín bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬导引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬导引。