寅序 yín xù · dần tự Hán Việt: dần tự · Pinyin: yín xù Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 序 (tự)Pinyinyín xùHán Việtdần tựCấu tạo寅 + 序 · dần + tự nghĩa thành phần: dần + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬作序。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬作序。