寅懼

yín jù dần cụ

Hán Việt: dần cụ · Pinyin: yín jù

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭谨戒惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨戒惧。