寅想 yín xiǎng · dần tưởng Hán Việt: dần tưởng · Pinyin: yín xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 想 (tưởng)Pinyinyín xiǎngHán Việtdần tưởngCấu tạo寅 + 想 · dần + tưởng nghĩa thành phần: dần + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬谨思索。Tân Hoa Tự Điển 1.敬谨思索。