寅正 yín zhèng · dần chánh Hán Việt: dần chánh · Pinyin: yín zhèng Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 正 (chánh)Pinyinyín zhèngHán Việtdần chánhCấu tạo寅 + 正 · dần + chánh nghĩa thành phần: dần + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历正月。Tân Hoa Tự Điển 1.农历正月。