寅清

yín qīng dần thanh

Hán Việt: dần thanh · Pinyin: yín qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潔身慎行,其心謹敬而清潔。語本《書經.舜典》:「夙夜惟寅,直哉惟清。」宋.楊萬里〈櫻桃〉詩:「天上薦新舊分賜,兒童猶解憶寅清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《书.舜典》"夙夜惟寅,直哉惟清。"后世多以"寅清"为官吏箴戒之辞,谓言行敬谨,持心清正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《书.舜典》"夙夜惟寅,直哉惟清。"后世多以"寅清"为官吏箴戒之辞,谓言行敬谨,持心清正。