寅獸 yín shòu · dần thú Hán Việt: dần thú · Pinyin: yín shòu Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 獸 (thú)Pinyinyín shòuHán Việtdần thúCấu tạo寅 + 獸 · dần + thú nghĩa thành phần: dần + thú