寅生

yín shēng dần sanh

Hán Việt: dần sanh · Pinyin: yín shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹同寅,同官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹同寅,同官。