寅畏

dần úy

Hán Việt: dần úy

Tổng quan

Kính sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

敬畏。《書經.無逸》:「嚴恭寅畏,天命自度。」唐.白居易〈畫大羅天尊讚〉:「皇帝孝敬寅畏,憂勤勞謙。」

Cấu tạo: 寅 (dần) + 畏 (úy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính sợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬畏。《書經.無逸》:「嚴恭寅畏,天命自度。」唐.白居易〈畫大羅天尊讚〉:「皇帝孝敬寅畏,憂勤勞謙。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

寅时 · 寅月 · 寅虎 · 寅誼 · 畏光 · 畏友 · 畏忌 · 畏怯