寅畏
dần úy
Hán Việt: dần úy
Tổng quan
ính sợ. dần uý dần uý ☆Kính sợ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ính sợ. dần uý dần uý ☆Kính sợ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敬畏。《書經.無逸》:「嚴恭寅畏,天命自度。」唐.白居易〈畫大羅天尊讚〉:「皇帝孝敬寅畏,憂勤勞謙。」
Hán Việt: dần úy
ính sợ. dần uý dần uý ☆Kính sợ.