寅臺

yín tái dần thai

Hán Việt: dần thai · Pinyin: yín tái

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日同僚之間的尊稱。《儒林外史》第二三回:「董知縣道:『倒沒甚麼事,只有個做詩的朋友,住在貴治,叫做牛布衣。老寅臺青目一二,足感盛情。』向知縣應諾了。」