寅虎

yín hǔ dần hổ

Hán Việt: dần hổ · Pinyin: yín hǔ

Tổng quan

Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010)

Cấu tạo: (dần) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010)

Eng

  • CC-CEDICT Year 3, year of the Tiger (e.g. 2010)
  • Cihui Year 3, year of the Tiger (e.g. 2010)