寅誠 yín chéng · dần thành Hán Việt: dần thành · Pinyin: yín chéng Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 誠 (thành)Pinyinyín chéngHán Việtdần thànhCấu tạo寅 + 誠 · dần + thành nghĩa thành phần: dần + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬诚。Tân Hoa Tự Điển 1.敬诚。