寅誼
dần nghị
Hán Việt: dần nghị · Pinyin: yín yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语出《书·皋陶谟》同寅协恭,和衷哉!”指同僚之间的交情。
Eng
- Cihui 寅誼 yínyì n. <wr.> friendship between colleagues
Hán Việt: dần nghị · Pinyin: yín yì