寅賓

yín bīn dần tân

Hán Việt: dần tân · Pinyin: yín bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬引導。《書經.堯典》:「寅賓出日,平秩東作。」