寅餞 yín jiàn · dần tiễn Hán Việt: dần tiễn · Pinyin: yín jiàn Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 餞 (tiễn)Pinyinyín jiànHán Việtdần tiễnCấu tạo寅 + 餞 · dần + tiễn nghĩa thành phần: dần + tiễn