寅餞

yín jiàn dần tiễn

Hán Việt: dần tiễn · Pinyin: yín jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬送行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬送行。