密严

mì yánmật nghiêm

Hán Việt: mật nghiêm · Pinyin: mì yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严密。

Cấu tạo: 密 (mật) + 嚴 (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.严密。

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复