密書

mì shū mật thư

Hán Việt: mật thư · Pinyin: mì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密书写信札; 指秘密信件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密书写信札。 2.指秘密信件。