密事

mì shì mật sự

Hán Việt: mật sự · Pinyin: mì shì

Tổng quan

iệc kín, không thể cho người ngoài biết. mật sự mật sự ☆Việc kín, không thể cho người ngoài biết.

Cấu tạo: (mật) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc kín, không thể cho người ngoài biết. mật sự mật sự ☆Việc kín, không thể cho người ngoài biết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机密之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机密之事。

ja

  • JMdict secret