密事

mì shìmật sự

Hán Việt: mật sự · Pinyin: mì shì

Tổng quan

Việc kín, không thể cho người ngoài biết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.机密之事。

Cấu tạo: 密 (mật) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyện bí mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.机密之事。
  • Kaggle Zh-Vi penetralia

Eng

  • JMdict secret

ja

  • JMdict 密事(みつじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假