密人 mì rén · mật nhân Hán Việt: mật nhân · Pinyin: mì rén Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 人 (nhân)Pinyinmì rénHán Việtmật nhânCấu tạo密 + 人 · mật + nhân nghĩa thành phần: mật + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代密须国人; 亲密的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代密须国人。 2.亲密的人。