密伺

mì cì mật tí

Hán Việt: mật tí · Pinyin: mì cì

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密窥伺;秘密伺察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密窥伺;秘密伺察。