密供 mật cung Hán Việt: mật cung Tổng quan (術語)修護摩供養諸尊之密教修法也。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 供 (cung)Hán Việtmật cungCấu tạo密 + 供 · mật + cung nghĩa thành phần: mật + cung Nghĩa ViệtCihui (術語)修護摩供養諸尊之密教修法也。☸Tần suất từ [bktd] mật cung (術語)修護摩供養諸尊之密教修法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天