密促 mì cù · mật xúc Hán Việt: mật xúc · Pinyin: mì cù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 促 (xúc)Pinyinmì cùHán Việtmật xúcCấu tạo密 + 促 · mật + xúc nghĩa thành phần: mật + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧密短促。Tân Hoa Tự Điển 1.紧密短促。