密修 mì xiū · mật tu Hán Việt: mật tu · Pinyin: mì xiū Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 修 (tu)Pinyinmì xiūHán Việtmật tuCấu tạo密 + 修 · mật + tu nghĩa thành phần: mật + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓闭关静修。Tân Hoa Tự Điển 1.谓闭关静修。