密偶 mì ǒu · mật ngẫu Hán Việt: mật ngẫu · Pinyin: mì ǒu Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 偶 (ngẫu)Pinyinmì ǒuHán Việtmật ngẫuCấu tạo密 + 偶 · mật + ngẫu nghĩa thành phần: mật + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲密伴侣。Tân Hoa Tự Điển 1.亲密伴侣。