密参 mật tham Hán Việt: mật tham Tổng quan mật tham (雜語)嚴密參禪也。無盡燈論上曰:「密參功積。」☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 参 (tham)Hán Việtmật thamCấu tạo密 + 参 · mật + tham nghĩa thành phần: mật + tham Nghĩa ViệtCihui mật tham (雜語)嚴密參禪也。無盡燈論上曰:「密參功積。」☸