密發 mì fà · mật phát Hán Việt: mật phát · Pinyin: mì fà Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 發 (phát)Pinyinmì fàHán Việtmật phátCấu tạo密 + 發 · mật + phát nghĩa thành phần: mật + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中发生。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中发生。