密叢叢 mì cóng cóng · mật tùng tùng Hán Việt: mật tùng tùng · Pinyin: mì cóng cóng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 叢 (tùng) + 叢 (tùng)Pinyinmì cóng cóngHán Việtmật tùng tùngCấu tạo密 + 叢 + 叢 · mật + tùng + tùng nghĩa thành phần: mật + tùng + tùng