密召 mì zhào · mật triệu Hán Việt: mật triệu · Pinyin: mì zhào Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 召 (triệu)Pinyinmì zhàoHán Việtmật triệuCấu tạo密 + 召 · mật + triệu nghĩa thành phần: mật + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘密召唤:~回京。EngCihui 密召 mìzhào v. recall secretly