密命 mì mìng · mật mệnh Hán Việt: mật mệnh · Pinyin: mì mìng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 命 (mệnh)Pinyinmì mìngHán Việtmật mệnhCấu tạo密 + 命 · mật + mệnh nghĩa thành phần: mật + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘密的敕命。Tân Hoa Tự Điển 1.秘密的敕命。jaJMdict secret orders