密嘴 mật chủy Hán Việt: mật chủy Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 嘴 (chủy)Hán Việtmật chủyCấu tạo密 + 嘴 · mật + chủy nghĩa thành phần: mật + chủy Nghĩa EngCihui 密嘴 ìzuǐ n. honey tongue