密嚴經疏 mật nghiêm kinh sơ Hán Việt: mật nghiêm kinh sơ Tổng quan (書名)四卷,唐法藏撰。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 严 (nghiêm) + 经 (kinh) + 疏 (sơ)Hán Việtmật nghiêm kinh sơCấu tạo密 + 严 + 经 + 疏 · mật + nghiêm + kinh + sơ nghĩa thành phần: mật + nghiêm + kinh + sơ Nghĩa ViệtCihui (書名)四卷,唐法藏撰。☸ Từ liên quan Gần nghĩa密嚴淨土 · 密嚴華藏 · 密嚴國 · 密嚴經